holandric gene
Định nghĩa
Danh từ: gen holandric (còn gọi là gen di truyền theo dòng cha) là một gen nằm trên nhiễm sắc thể Y. Vì chỉ có nam giới mới mang nhiễm sắc thể Y, gen này chỉ được di truyền từ cha sang con trai, không xuất hiện ở nữ giới.
Ví dụ sử dụng
- (Gen SRY là một ví dụ điển hình về gen holandric.)
- (Các gen holandric chỉ được truyền từ cha sang con trai, không bao giờ sang con gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "holandric inheritance": sự di truyền holandric, chỉ kiểu di truyền qua nhiễm sắc thể Y.
- Holandric inheritance explains why certain traits appear only in males. (Di truyền holandric giải thích tại sao một số đặc điểm chỉ xuất hiện ở nam giới.)
- "holandric locus": vị trí của gen holandric trên nhiễm sắc thể Y.
- Researchers identified a holandric locus associated with male fertility. (Các nhà nghiên cứu đã xác định một vị trí holandric liên quan đến khả năng sinh sản ở nam giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Holandric (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến gen nằm trên nhiễm sắc thể Y.
- The holandric pattern of inheritance is unique to males. (Mô hình di truyền holandric là duy nhất ở nam giới.)
- Y-linked gene: gen liên kết với nhiễm sắc thể Y (từ đồng nghĩa phổ biến).
- A Y-linked gene is also called a holandric gene. (Gen liên kết Y cũng được gọi là gen holandric.)
Từ đồng nghĩa
- Gen liên kết Y (Y-linked gene): gen nằm trên nhiễm sắc thể Y.
- Gen di truyền theo dòng cha (paternally inherited gene): gen chỉ được thừa hưởng từ cha.
Các cụm từ liên quan
- Holandric inheritance pattern: mô hình di truyền holandric.
- The holandric inheritance pattern is straightforward: father to son. (Mô hình di truyền holandric rất đơn giản: từ cha sang con trai.)
- Holandric trait: đặc điểm do gen holandric quy định.
- A holandric trait, like male pattern baldness, is only expressed in males. (Một đặc điểm holandric, như hói đầu kiểu nam, chỉ biểu hiện ở nam giới.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.